lauric acid

lauric acid

Lauric acid is a key component of coconut oil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit lauric: Một loại axit béo tinh thể ( dạng tinh thể), tồn tại dưới dạng glyceride trong các chất béo dầu tự nhiên, đặc biệt trong dầu dừa dầu hạt cọ.
dụ sử dụng
  • (Axit lauric một thành phần chính của dầu dừa.)
  • (Hàm lượng cao axit lauric trong dầu hạt cọ làm cho hữu ích trong sản xuất phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lauric acid" thường được nhắc đến trong ngành công nghiệp thực phẩm mỹ phẩm nhờ đặc tính kháng khuẩn khả năng tạo bọt.
    • Many natural soaps contain lauric acid for its cleansing properties. (Nhiều loại phòng tự nhiên chứa axit lauric nhờ đặc tính làm sạch của .)
Biến thể từ gần giống
  • Laurate (n): muối hoặc este của axit lauric.
    • Sodium laurate is a common surfactant in detergents. (Natri laurat một chất hoạt động bề mặt phổ biến trong chất tẩy rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dodecanoic acid: Tên hóa học chính thức của axit lauric (axit dodecanoic).
    • Dodecanoic acid is another name for lauric acid. (Axit dodecanoic một tên gọi khác của axit lauric.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lauric acid" đây thuật ngữ hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lauric acid".